Đồng Nai Ford

Nguyễn Văn Cường
0913 851 038

EVEREST TITANIUM 2.0L AT 4x2

  • EVEREST TITANIUM 2.0L AT 4x2
Giá bán: 1.177.000.000

EVEREST TITANIUM 2.0L AT 4x2

Các tính năng tiêu chuẩn bao gồm :

  • Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system Điều khiển giọng nói SYNC thế hệ 3/ Voice Control SYNC Gen 3
    - 10 loa/ 10 speakers
    - Màn hình TFT cảm ứng 8"" tích hợp khe thẻ nhớ SD / 8"" tough screen TFT with SD port
    - Dẫn đường bằng hệ thống định vị toàn cầu GPS 
  • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) 180 (132,4 KW) / 3500 
  • Cửa hậu đóng/mở rảnh tay thông minh/ Hand free Liftgate Có / With 
  • Hệ thống chống ồn chủ động/ Active Noise Control Có / With 
  • Hộp số / Transmission Số tự động 10 cấp / 10 speeds AT 
  • Động cơ / Engine Type Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi; Trục cam kép, có làm mát khí nạp/ DOHC, with Intercooler 

Chi tiết

Hệ thống phanh / Brake system

Bánh xe/ Wheel: Vành hợp kim nhôm đúc 20"/ Alloy 20"

Cỡ lốp/ Tire Size: 265/50R20

Phanh trước và sau/ Front and Rear Brake: Phanh Đĩa/ Disc Brake

Hệ thống treo/ Suspension System

Hệ thống treo sau/ Rear Suspension: Hệ thống treo sau sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage/ Rear Suspension with Coil Spring and Watt's link.

Hệ thống treo trước/ Front Suspension: Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ, và thanh chống lắc/ Independent with coil spring and anti-roll bar

Hệ thống âm thanh/ Audio System

Công nghệ giải trí SYNC/ SYNC system: Điều khiển giọng nói SYNC thế hệ 3/ Voice Control SYNC Gen 3

  • 10 loa/ 10 speakers
  • Màn hình TFT cảm ứng 8"" tích hợp khe thẻ nhớ SD/ 8"" tough screen TFT with SD port.
  • Dẫn đường bằng hệ thống định vị toàn cầu GPS

Hệ thống âm thanh/ Audio system: AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, Bluetooth

Hệ thống chống ồn chủ động/ Active Noise Control: Có/ With

Màn hình hiển thị đa thông tin/ Multi function display: Hai màn hình TFT 4.2" hiện thị đa thông tin/ Dual TFT

Điều khiển âm thanh trên tay lái/ Audio control on Steering wheel: Có/ Whit

Kích thước và trọng lượng/ Dimensions

Chiều dài cơ sở/ Wheelbase (mm): 2850

Dài x Rộng x Cao/ Length x Width x Height (mm): 4892 x 1860 x 1837

Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L): 80 lít/ 80 litters

Khoảng sáng gầm xe/ Ground Clearance (mm): 210

Mức tiêu thụ nhiên liệu (lit/100km)

Kết hợp: 6,71

Ngoài đô thị: 5,59

Trong đô thị: 8,61

Trang thiết bị an toàn/ Safety features

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe/ Parking aid sensor: Cảm biến sau/ Rear parking sensor

Camera lùi/ Rear View Camera: Có/ With

Hệ thống cân bằng điện tử/ Electronic Stability Program (ESP): Có/ With

Hệ thống cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường/ LKA and LWA: Không/ Without

Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước/ Collision Mitigation: Không/ Without

Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang/ BLIS with Cross Traffic Alert: Có/ With

Hệ thống chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử/ ABS & EBD: Có/ With

Hệ thống chống trộm/ Anti theft System: Báo động chống trộm bằng cảm biến nhận diện xâm nhập/ Volumetric Burgular Alarm System

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc/ Hill launch assists: Có/ With

Hệ thống kiểm soát tốc độ/ Cruise control: Có/ Cruise Control

Hệ thống kiểm soát đổ đèo/ Hill descent assists: Không/ Without

Hỗ trợ đỗ xe chủ động/ Automated parking: Không/ Without

Túi khí phía trước/ Driver & Passenger Airbags: 2 túi khí phía trước/ Driver & Passenger Airbags

Túi khí rèm dọc hai bên trần xe/ Curtain Airbags: Có/ With

Trang thiết bị bên trong xe/ Interior

Chìa khóa thông minh/ Smart keyless entry: Có/ With

Cửa kính điều khiển điện/ Power Window: Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên ngoài lái)/ With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch)

Gương chiếu hậu trong/ Internal mirror: Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm/ Electrochromatic Rear View Mirror

Hàng ghế thứ ba gập điện/ Power 3rd row seat: Có/ With

Khởi động bằng nút bấm/ Power Push Start: Có/ With

Tay lái bọc da/ Leather steering wheel: Có/ With

Vật liệu ghế/ Seat Material: Da cao cấp/ Premium Leather

Điều chỉnh hàng ghế trước/ Front Seat row adjust: Ghế lái chỉnh điện 8 hướng/ Driver 8 way power

Điều hòa nhiệt độ/ Air Conditioning: Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual electronic ATC

Trang thiết bị ngoại thất/ Exterior

Cửa hậu đóng/ mở rảnh tay thông minh/ Hand free Liftgate: Có/ With

Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama/ Power Panorama Sunroof: Không/ Without

Gạt mưa tự động/ Auto rain sensor: Có/ With

Gương chiếu hậu điều chỉnh điện/ Power adjust mirror: Gập điện/ Power fold mirror

Hệ thống đèn chiếu sáng trước/ Headlamp: Đèn HID tự động với dải đèn LED/ Auto HID headlamp and LED strip and LED strip light

Hệ thống điều chỉnh đèn pha/ cốt/ high Beam System: Điều chỉnh tay/ Manual

Đèn sương mù/ Front Fog lamp: Có/ With

Động cơ & Tính năng vận hành / Power and Performance

Công suất cực đại (PS/vòng/phút)/ Max power (Ps/epm): 180 (132,4 KW)/ 3500

Dung tích xi lanh/ Displacement (cc): 1996

Hệ thống dẫn động/ Drivetrain: Dẫn động cầu sau/ RWD

Hệ thống kiểm soát đường địa hình/ Terrain Management System: Không/ Without

Hộp số/ Transmission: Số tự động 10 cấp/ 10 speeds AT

Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential: Không/ Whithout

Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm): 420/ 1750-2500

Trợ lực lái/ Assisted Steering: Trợ lực lái điện/ EPAS

Động cơ/ Engine Type: Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi; Trục cam kép, có làm mát khí nạp/ DOHC, with Intercooler

Sản phẩm khác

Copyright © 2018 Dongnaiford.vn. All Rights Reserved. Develop by Dos.vn