Đồng Nai Ford

Nguyễn Văn Cường
0913 851 038

FOCUS TREND 1.5L 4 CỬA

  • FOCUS TREND 1.5L 4 CỬA
Giá bán: 626.000.000

FOCUS TREND 1.5L 4 CỬA

Các tính năng tiêu chuẩn bao gồm:

  • Hệ thống cân bằng điện tử/ Electronic Stability Program (ESP) Có 
  • Hệ thống kết nối SYNC Điều khiển giọng nói SYNC1.1/ Voice Control SYNC1.1 
  • Kiểu động cơ/ Engine Type Xăng 1.5L EcoBoost 16 Van/ 1.5L 16 valve EcoBoost 

Chi tiết

Các trang thiết bị an toàn/ Safety features

Hệ thống camera lùi/ Rear view camera: Không

Hệ thống cân bằng điện tử/ Electronic Stability Program (ESP): Có

Hệ thống chống bó cứng phanh/ Anti-lock Braking System (ABS): Có

Hệ thống chống trộm/ Electronic Passive Anti-theft System (EPATS): Có

Hệ thống dừng xe chủ động/ Active City Stop: Không

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử/ Electronic Brakeforce Distribution System (EBD): Có

Hỗ trợ khởi hành ngang dốc/ Hill-Launch Assist (HLA): Có

Hỗ trợ đỗ xe chủ động/ Automated parking including perpendicular Parking: Không

Hỗ trợ đỗ xe sau/ Rear Parking Aid: Có

Túi khí bên cho hành khách trước/ Side Airbags: Không

Túi khí rèm/ Curtain Airbags: Không

Túi khí đôi phía trước/ Front Dual Airbags: Có

Hệ thống giảm sốc/ Suspension

Bánh xe/ Wheels: Vành (Mâm) đúc hợp kim 16

Brakes: Front/Rear: Đĩa/ Disk

Lốp/ Tyres: 205/60 R16

Sau/ Rear: Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng/ Independent Control Blade Multi-link System with Stabilitizer

Trước/ Front: Độc lập kiểu MacPherson/ Independent MacPherson Strut with Stabilitizer

Hệ thống điện/ Electrical

Cảm biến gạt mưa/ Rain-sensing Wipers: Không

Hệ thống kiểm soát tốc độ tích hợp trên vô lăng/ Cruis Control: Không

Khóa cửa điện điều khiển từ xa/ Remote Keyless Entry: Có

Nguồn điện hỗ trợ/ Auxiliary Power Point.12V: Có

Nút bấm khởi động điện/ Power Start Button: Không

Đèn pha tự động/ Auto On/Off head Lamps: Không

Đèn sương mù/ Front Fog Lamps: Có

Kích thước/ Dimentions

Chiều dài cơ sở/ Wheelbase.mm: 2648

Chiều rộng cơ sở trước sau/ Front/Rear Track.mm: 1554/1544

Dài x Rộng x Cao/ Length x Width x Height.mm: 4538 x 1823 x 1468

Mức tiêu thụ nhiên liệu (lit/100km)

Kết hợp: 7,6

Ngoài đô thị: 5,89

Trong đô thị: 10,53

Trang thiết bị ngoại thất/ Exterior

Cách lướt gió phía sau/ Rear Spoiler: Không

Cửa sổ trời điều khiển điện/ Power Slide Tilt Sunroof: Không

Cụm đèn pha Bi-Xenon với đèn LED/ Bi-Xenon headlamps with LED Strip Light: Không

Gương điều khiển điện và gập điện/ Power Mirrors: Có

Trang thiết bị nội thất/ Interior

Ghế lái/ Driven Seats: Điều chỉnh tay 6 hướng/ Fabric 6-way Manual Driver

Gương chiếu hậu chống chói tự động/ Auto-dimming Rear View Mirror: Không

Điều hòa nhiệt độ/ Airconditioning: Điều chỉnh tay/ Manual

Âm thanh/ Audio

Bảng điều khiển trung tâm tích hợp CD 1 đĩa/ Đài AM/ FM/ AM/FM Single CD In-dash: Có

Hệ thống kết nối SYNC: Điều khiển giọng nói SYNC1.1/ Voice Control SYNC 1.1

Hệ thống loa/ Speakers: 6

Kết nối USB, Bluetooth/ USB, Bluetooth Connectivity: Có

Màn hình hiển thị đa năng/ Multi-function Display: 3.5

Động cơ/ Engine

Công suất cực đại (Hp/vòng/phút)/ Maxium power PS/rpm: 180 @ 6000

Dung tích thùng xăng/ Fuel Tank Capacity.L: 55

Dung tích xi lanh/ Displacement.cc: 1,499

Hệ thống lái/ Steering: Trợ lực lái điện/ Rack and Pinion with Electronic Power-Assisted System (EPAS)

Hệ thống nhiên liệu/ Fuel System: Phun trực tiếp với Turbo tăng áp/ Gasoline Direct Injection with Turbo charger

Hộp số/ Transmission: Tự động 6 cấp/ 6-speed AT

Kiểu động cơ/ Engine Type: Xăng 1.5L EcoBoost 16 Van/ 1.5L 16 valve EcoBoost

Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Maxium Torque: Nm/rpm: 240 @ 1600-5000

(*) Thông số tiêu thụ nhiên liệu được đo trong điều kiện tiêu chuẩn. Mức tiêu thụ nhiên liệu thực tế có thể thay đổi do điều kiện sử dụng, kỹ năng lái xe và tình trạng bảo dưỡng kỹ thuật của xe.

Sản phẩm khác

Copyright © 2018 Dongnaiford.vn. All Rights Reserved. Develop by Dos.vn